阮文
banner
tequilaski.bsky.social
阮文
@tequilaski.bsky.social
「トライ&エラー」私の好きな言葉です
ベトナム語(レベル低い)
Javascript、ウェブアプリ、ゲーム制作
生成AI、画像生成AI、活用検証中
Nijijourney,Midjourney,ChatGPT,Gemini

https://www.sikaitoka.site
Drops

Chúng tôi sẽ nhận con nuôi
養子縁組する

con nuôi 養子
nhận 【認】受け入れる

Ví dụ
Hôm qua, chúng tôi nhận con nuôi rồi.
昨日、私たちは養子を迎え入れた

#ベトナム語
February 7, 2026 at 11:53 PM
Drops

nghỉ nuôi con
父親の育児休暇

nghỉ 休み
nuôi con 子育てする

父親要素は無いけど?

これは育児休暇であって性別は関係ない

父親要素を入れるなら
cha nghỉ nuôi con
でいいかな

#ベトナム語
February 5, 2026 at 11:38 PM
Drops

nghỉ thai sản
産休

thai sản 【胎産】
妊娠出産

Ví dụ
Từ ngày mai tôi nghỉ thai sản.
明日から産休に入ります

#ベトナム語
February 2, 2026 at 11:47 PM
Drops

song sinh 【双生】
双子

同義語
sinh đôi
こちらも双子
双子が生まれる 動詞としても使う

どうやら漢越語のsong sinhは硬い表現でsinh đôi は日常的に使う口語のようだ

Sinh đôi cùng trứng
一卵性双生児

Sinh đôi khác trứng
二卵性双生児

#ベトナム語
February 1, 2026 at 12:29 AM
Drops

sinh con
出産する

sinh【生】
con 子供

Ví dụ
Chị dự định sinh con ở đâu?
どこで出産する予定ですか?

#ベトナム語
January 29, 2026 at 11:14 PM
Drops

Ngày dự sinh là bao giờ?
予定日はいつですか?

dự【予】
sinh【生】生まれる

Ví dụ
Ngày dự sinh của chị Linh là bao giờ?
リンさんの出産予定日はいつですか?

#ベトナム語
January 27, 2026 at 11:33 PM
Drops

hoóc môn
ホルモン

フランス語hormoneの音転写かな

hormoneと表記される事もあるみたい

Hormone nữ 女性ホルモン

Hormone sinh dục nữ 女性性ホルモン

Ví dụ
Hôm qua mình xét nghiệm hoóc môn.
昨日ホルモン検査を受けました

#ベトナム語
January 23, 2026 at 11:34 PM
Drops

Thai được mấy tuần rồi?
妊娠何ヶ月ですか?

ベトナム語はmấy tuần 何週だけど?

Ví dụ
Bạn thai được mấy tuần rồi?
妊娠何週目ですか?
Mình thai được mười sáu tuần rồi.
16週目です

#ベトナム語
January 21, 2026 at 11:23 PM
Drops

mang thai
妊娠

mang 妊娠
thai【胎】胎児

có mang 妊娠する

Ví dụ

Chị của mình mang thai được 4 tháng rồi.
僕の姉さんは妊娠4カ月です

#ベトナム語
January 19, 2026 at 11:57 PM
Drops

thai nhi 【胎児】
胎児

赤ちゃん em bé は日本語もベトナム語も漢字由来では無い元からの日本語、ベトナム語だけど胎児という表現はどちらも漢字由来語を用いている

Ví dụ
Bác sĩ nói "Thai nhi đang phát triển khỏe mạnh . "
nên cô ấy đã rất yên tâm.
医師は「胎児は健康に育っている」と言ったので彼女はとても安心した
#ベトナム語
January 17, 2026 at 11:40 PM
Drops

siêu âm 【超音】
超音波

thụ thai 【受胎】
受胎

thụ thai nhân tạo 人工受胎

Ví dụ
siêu âm だけで動詞の意味も含まれるらしく、tôi muốn siêu âm で「超音波検査をしたい」と伝わるらしい

Tôi muốn siêu âm kiểm tra thai nhi.
胎児を確認する為に超音波検査をしたい
#ベトナム語
January 15, 2026 at 11:54 PM
Drops

bụng bầu
お腹の膨らみ

bụng お腹
bầu 名詞 瓜🍈 膨れたお腹 形容詞 瓜のように丸く膨れた

có bầu 妊娠する

太鼓腹という意味でも使うらしい

#ベトナム語
January 12, 2026 at 11:47 PM
Drops

líp xe đạp
カセット

辞書では
líp フリーホイール
líp xe đạp 自転車のホイール

何故カセットなのか?
どうやら自転車のギア⚙️の部分をlípと呼ぶらしい
そしてギアはまとめて交換出来るようにカセットになっている
カセットスプロケットが正しい
自転車用語としては省略してただカセットと表現される

#ベトナム語
January 10, 2026 at 11:18 PM
Drops

thế giới 【世界】
世界

thế giới âm thanh 音声の世界

Ví dụ
Cô ấy mở rộng bản đồ thế giới.
彼女は世界地図を広げた

#ベトナム語
January 7, 2026 at 11:50 PM
Drops

thủ đô 【首都】
首都

Ví dụ
Em có biết thủ đô của Nhật Bản không?
日本の首都を知っていますか?
Có, em có biết.
はい、知っています
Thủ đô của Nhật Bản là gì?
日本の首都はどこですか?
Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo ạ.
日本の首都は東京です

#ベトナム語
January 5, 2026 at 11:44 PM
Drops

người Scotland
スコットランド人🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿

ví dụ
Chị từ đâu đến?
Chị là người Scotland.
どこから来ましたか?
私はスコットランド人です🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿

#ベトナム語
January 4, 2026 at 12:49 AM
Drops

学習済みのカテゴリーに追加された単語が少しあった

vòi rồng
竜巻🌪️

vòi 象の鼻、象の鼻の様な形状
rồng 龍
辞書ではlốc竜巻

Ví dụ

Vòi rồng khác cơn bão.
竜巻🌪️は台風🌀とは異なる

#ベトナム語
January 2, 2026 at 12:07 AM
Drops実験室🧪

nút chặn


nút 栓
chặn せき止める

Ví dụ
Em hãy đậy ống thí nghiệm bằng nút chặn.
試験管に栓で蓋をして

#ベトナム語
December 29, 2025 at 12:03 AM
Drops実験室🧪

giá đỡ ống thí nghiệm
試験管立て

giá đỡ 台、支え
giá【架】棚、台
đỡ 支える 動詞

Ví dụ
Cô ấy đặt ống thí nghiệm vào giá đỡ ống thí nghiệm.
彼女は試験管を試験管立てに立てた

#ベトナム語
December 26, 2025 at 11:32 PM
Drops実験室🧪

ống thí nghiệm
試験管🧪

Ví dụ
Thí nghiệm hôm nay cần ống thí nghiệm và ống hút.
今日の実験には試験管🧪とピペットが必要です

#ベトナム語
December 24, 2025 at 11:29 PM
Drops実験室🧪

nam châm 【南針】
磁石🧲

Ví dụ
Nam châm là một trong những dụng cụ thí nghiệm.
磁石は実験用具の一つです

#ベトナム語
December 22, 2025 at 11:35 PM
Drops実験室🧪

phễu
漏斗じょうご

Ví dụ
Phễu là tiện lợi khi đổ chất lỏng vào chai.
漏斗は瓶に液体を注ぐ時便利です

#ベトナム語
December 20, 2025 at 11:55 PM
Drops実験室🧪

ống hút
ピペット

ống 管
hút 吸う

Ví dụ
Thí nghiệm này dùng ống hút.
この実験はピペットを使う

#ベトナム語
December 18, 2025 at 11:19 PM
Drops実験室🧪

đĩa Petri
シャーレ🧫

フランス語boîte de Petriからかな?
日本語のシャーレはドイツ語Schaleの音転写

Ví dụ
Hôm nay thí nghiệm cần đĩa Petri.
今日の実験にはシャーレが必要です

#ベトナム語
December 15, 2025 at 11:10 PM
Drops月相

các pha mặt trăng
月相

các 【各】方々、各

pha 位相、相

Ví dụ
Chị quan tâm đến các pha mặt trăng.
私は月相に興味がある

#ベトナム語
December 13, 2025 at 11:44 PM